Từ vựng kế toán Boki 3級
簿記3級Boki Sankyuu
仕訳, 借方, 貸方, 減価償却 — 50 từ nền của chứng chỉ kế toán phổ biến nhất Nhật Bản. 借方 không phải là "vay", và đó mới là chỗ khó.
- trắc nghiệm
- đi làm
あそぼう!
Mỗi game vài phút — luyện trí nhớ, thi đấu cùng đồng nghiệp, leo bảng xếp hạng.
53 game · 17.718 từ và câu
簿記3級Boki Sankyuu
仕訳, 借方, 貸方, 減価償却 — 50 từ nền của chứng chỉ kế toán phổ biến nhất Nhật Bản. 借方 không phải là "vay", và đó mới là chỗ khó.
簿記2級Boki Nikyuu
資本金, のれん, 製造間接費, 損益分岐点 — bậc mà tin tuyển dụng ghi thẳng vào yêu cầu, kèm cả nửa 工業簿記 mà bậc 3 chưa đụng tới.
簿記1級Boki Ikkyuu
履行義務, 退職給付債務, 連結精算表, 埋没原価 — vốn từ của báo cáo tài chính công ty niêm yết và của những con số chỉ dùng để ra quyết định.
建設現場Kensetsu Genba
玉掛け, 墨出し, 開口部, せーの — chữ ở công trường không có trong giáo trình nào, kể cả tiếng hô khi hai người cùng khiêng.
介護の現場Kaigo Genba
移乗, 誤嚥, 申し送り — 50 mục ở viện dưỡng lão, mở đầu bằng câu phải nói trước khi chạm vào người ta.
食品工場Shokuhin Koujou
異物混入, 段取り替え, 消費期限 — chữ trên chuyền và lý do vì sao một sợi tóc lại là chuyện lớn.
機械・金属Kikai Kinzoku
ノギス, 公差, バリ取り — đo, tiện, hàn, dập, đọc bản vẽ, và vì sao máy quay lại cấm đeo găng tay.
農業の現場Nougyou Genba
摘果, 誘引, 選果 — việc trong nhà kính 40 độ, cách phân loại đóng hộp, và chữ thời tiết quyết định hôm nay làm gì.
縫製工場Housei Koujou
縫い代, 返し縫い, 目飛び — biết may rồi mà không gọi được tên tiếng Nhật thì vẫn phải nhìn người bên cạnh.
外食の現場Gaishoku Genba
お通し, 仕込み, ラストオーダー — kính ngữ với khách và tiếng hô với bếp, hai thứ xảy ra cùng lúc giờ cao điểm.
自動車整備Jidousha Seibi
車検, 異音, 工賃, 代車 — nửa ngày cầm cờ lê, nửa ngày giải thích báo giá cho chủ xe.
ビル清掃Biru Seisou
共用部, ワックスがけ, 清掃中 — nghề làm một mình cả ca, kèm một hạng riêng cho dọn buồng phòng khách sạn.
物流倉庫Butsuryuu Souko
ピッキング, ロケーション, 誤出荷 — sáu đầu việc chia nhau trong kho, chứng từ, và điểm mù của xe nâng.
小児科ナビShounika Navi
Đọc hiểu tờ 問診票 trước khi vào khám, nói được nghẹt mũi, khò khè, khó thở của con — 60 từ và câu ở phòng khám nhi.
皮膚科ナビHifuka Navi
Tả cho đúng vết trên da: カサカサ hay ジュクジュク, とびひ hay あせも — 50 từ và câu ở phòng khám da liễu, kèm cách bôi thuốc cho đủ dày.
耳鼻科ナビJibika Navi
Con kéo tai khóc đêm, ngáy, hỉ mũi không nổi — 50 từ và câu ở khoa tai mũi họng, từ triệu chứng tới hút mũi và chích màng nhĩ.
眼科ナビGanka Navi
Mắt đỏ dính ghèn, hay giấy đo thị lực ở trường ghi chữ B? 50 từ và câu ở phòng khám mắt: 視力検査, 散瞳, kính, và cách nhỏ thuốc.
妊娠・出産Ninshin Shussan
Từ que thử thai đến ngày bế con về: 内診, 逆子, 切迫早産, và いきんで hay いきまないで trong phòng sinh — 60 từ và câu.
名前道場Namae Dojo
田中 đọc là gì? Gõ cách đọc 90 họ người Nhật, leo 9 hạng cân từ dễ đến "đánh đố".
ぺらぺらPera Pera
ドキドキ, ワクワク, フワフワ… nghĩa là gì? Trắc nghiệm 50 từ láy hay gặp nhất.
やっぱりYappari
やっぱり, ちゃんと, なかなか… — gia vị làm câu nói tự nhiên, nghe hiểu nhanh hơn.
だからDakara
でも, だから, つまり… — chất keo nối câu, nghe hội thoại dài không đứt mạch.
絵文字会話Emoji Kaiwa
🐒🌳💥 = 猿も木から落ちる? Giải mã emoji thành ことわざ — đoán ra là nhớ luôn.
とりあえず生Toriaezu Nama
生ビール, ハイボール, 熱燗… — biết gọi đồ uống và hiểu văn hoá bàn nhậu izakaya.
数え方道場Kazoekata Dojo
Mèo đếm 匹, thỏ đếm 羽, phim đếm 本?! Chinh phục trợ số từ và biến âm いっぽん・さんぼん.
自動詞・他動詞大戦Jidōshi Taisen
ドアが開く hay ドアを開ける? Trợ từ が/を quyết định — 50 câu luyện tới mức phản xạ.
IT現場道場IT Genba Dojo
仕様書, 不具合, 手戻り… — chữ trong ticket và phòng họp, xếp theo giai đoạn dự án.
カタカナの罠Katakana Trap
マンション không phải biệt thự, サービス là miễn phí — biết tiếng Anh càng dễ đoán sai.
同音異義語Dōon Iji
かえる là 帰る, 返る hay 変える? Đọc ngữ cảnh rồi chọn mặt chữ — lỗi IME hàng ngày.
コンビニヒーローKonbini Hero
温めますか? 袋はご利用ですか? — 50 câu ở quầy, hiểu kịp để không đứng hình.
日付道場Hizuke Dojo
20日 là はつか, 10分 là じゅっぷん — hẹn deadline mà nghe nhầm là tai nạn thật.
助詞バトルJoshi Battle
図書館_勉強する — に hay で? Lỗi sai nhiều nhất khi nói và viết, luyện bằng số lượng.
連濁ハンターRendaku Hunter
はな+ひ ra はなび, nhưng やま+かぜ thì không đục hoá — 50 câu kèm lý do.
送り仮名キャッチOkurigana Catch
起きる hay 起る? 短い hay 短かい? Đuôi kana sai là người Nhật nhận ra ngay.
若者言葉Wakamono Kotoba
それな, 草, 推し, ワンチャン — thứ phủ kín LINE và YouTube mà sách không dạy.
学科試験Gakka Shiken
Đề 仮免 và 本免 thật: câu nào cũng chỉ 正 hoặc 誤, phải đúng 90% mới đậu. Chạm vào chữ trong câu để xem cách đọc và nghĩa, trả lời xong hiện luôn luật gốc của câu đó.
耳から N1 語彙Mimikara N1 語彙
Trọn bộ 耳から覚える N1 語彙トレーニング, mỗi ngày 20 từ. Thẻ nào cũng có âm Hán Việt và từ gần nghĩa — nhớ mặt chữ nhanh hơn học vẹt.
耳から N2 語彙Mimikara N2 語彙
Trọn bộ 耳から覚える N2 語彙トレーニング, mỗi ngày 20 từ. Thẻ nào cũng có âm Hán Việt và từ gần nghĩa — nhớ mặt chữ nhanh hơn học vẹt.
耳から N3 語彙Mimikara N3 語彙
Trọn bộ 耳から覚える N3 語彙トレーニング, mỗi ngày 20 từ. Thẻ nào cũng có âm Hán Việt và từ gần nghĩa — nhớ mặt chữ nhanh hơn học vẹt.
みんなの日本語 初級Ⅱ 漢字Minna N4 漢字
Trọn bộ kanji みんなの日本語 初級Ⅱ, 10 ngày học, mỗi ngày 15 kanji. Thẻ nào cũng có âm On-Kun, nghĩa Việt và âm Hán Việt.
みんなの日本語 初級Ⅱ 語彙Minna N4 語彙
Trọn bộ từ vựng みんなの日本語 初級Ⅱ, 25 bài học, mỗi ngày 20 từ. Thẻ nào cũng có âm Hán Việt — nhớ mặt chữ nhanh hơn học vẹt.
みんなの日本語 初級Ⅰ 漢字Minna N5 漢字
Trọn bộ kanji みんなの日本語 初級Ⅰ, 10 ngày học, mỗi ngày 10 kanji. Thẻ nào cũng có âm On-Kun, nghĩa Việt và âm Hán Việt.
みんなの日本語 初級Ⅰ 語彙Minna N5 語彙
Trọn bộ từ vựng みんなの日本語 初級Ⅰ, 25 bài học, mỗi ngày 20 từ. Thẻ nào cũng có âm Hán Việt — nhớ mặt chữ nhanh hơn học vẹt.
日本語総まとめ N1 漢字Soumatome N1 漢字
Trọn bộ kanji 日本語総まとめ N1, 10 ngày học, mỗi ngày 10 kanji. Thẻ nào cũng có âm On-Kun, nghĩa Việt và âm Hán Việt.
日本語総まとめ N1 語彙Soumatome N1 語彙
Trọn bộ từ vựng 日本語総まとめ N1, 5 tuần học, bám sát từng ngày của giáo trình. Mỗi thẻ có âm Hán Việt và nghĩa tiếng Việt.
日本語総まとめ N2 漢字Soumatome N2 漢字
Trọn bộ kanji 日本語総まとめ N2, 10 ngày học, mỗi ngày 10 kanji. Thẻ nào cũng có âm On-Kun, nghĩa Việt và âm Hán Việt.
日本語総まとめ N2 語彙Soumatome N2 語彙
Trọn bộ từ vựng 日本語総まとめ N2, 8 tuần học, mỗi ngày 20 từ. Thẻ nào cũng có âm Hán Việt — nhớ mặt chữ nhanh hơn học vẹt.
日本語総まとめ N3 漢字Soumatome N3 漢字
Trọn bộ kanji 日本語総まとめ N3, 10 ngày học, mỗi ngày 10 kanji. Thẻ nào cũng có âm On-Kun, nghĩa Việt và âm Hán Việt.
日本語総まとめ N3 語彙Soumatome N3 語彙
Trọn bộ từ vựng 日本語総まとめ N3, 6 tuần học, mỗi ngày 20 từ. Thẻ nào cũng có âm Hán Việt — nhớ mặt chữ nhanh hơn học vẹt.
日本語総まとめ N4 漢字Soumatome N4 漢字
Trọn bộ kanji 日本語総まとめ N4, 10 ngày học, mỗi ngày 10 kanji. Thẻ nào cũng có âm On-Kun, nghĩa Việt và âm Hán Việt.
日本語総まとめ N4 語彙Soumatome N4 語彙
Trọn bộ từ vựng 日本語総まとめ N4, 6 tuần học, mỗi ngày 20 từ. Thẻ nào cũng có âm Hán Việt — nhớ mặt chữ nhanh hơn học vẹt.
日本語総まとめ N5 漢字Soumatome N5 漢字
Trọn bộ kanji 日本語総まとめ N5, 10 ngày học, mỗi ngày 10 kanji. Thẻ nào cũng có âm On-Kun, nghĩa Việt và âm Hán Việt.
日本語総まとめ N5 語彙Soumatome N5 語彙
Trọn bộ từ vựng 日本語総まとめ N5, 6 tuần học, mỗi ngày 20 từ. Thẻ nào cũng có âm Hán Việt — nhớ mặt chữ nhanh hơn học vẹt.